menu_book
見出し語検索結果 "đẹp hơn" (1件)
日本語
形より綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
swap_horiz
類語検索結果 "đẹp hơn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đẹp hơn" (2件)
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
彼らはより良い未来を創造している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)